Quân lính
Tất cảTấn côngPhòng thủCận chiếnTầm xa

Ledový amazonský válečník
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 390Def 49Rng 18Food —

Renegade cave smasher
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 216Def 49Rng 24Food 8

Veteran demon horror
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 200Def 21Rng 6Food 5

Demon horror
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 5

Star-spangled knight
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 5

Skeleton warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 5

Master swordsman
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 4

Bone rattler
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 5

Forest warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 185Def 19Rng 5Food 5

Demon slayer
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 178Def 16Rng 5Food 6

Khan guard
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 175Def 54Rng 50Food 5

Renegade swashbuckler
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 166Def 11Rng 3Food 6

Veteran marauder
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 165Def 18Rng 4Food 5

Veteran pyromaniac
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 160Def 19Rng 4Food 5

Berserker
Tấn công Cận chiến
Atk 149Def 24Rng 8Food 4

Veteran saber cleaver
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 149Def 20Rng 15Food 4

Traveling knight
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 146Def 20Rng 9Food 4

Renegade shark tooth warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 146Def 20Rng 9Food 4

Pumpkin butcher
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 145Def 21Rng 8Food 4

Imperial knight
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 143Def 21Rng 8Food 4

Knight of the Elite Guard
Tấn công Cận chiến
Atk 140Def 18Rng 5Food 4

Saber cleaver
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 139Def 6Rng 3Food 4

Renegade cultist bowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 59Rng 135Food 4

Imperial guardsman
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 135Def 21Rng 8Food 4

Knight of the Kingsguard
Tấn công Cận chiến
Atk 132Def 18Rng 5Food 4

Marksman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 59Rng 132Food —

Bear bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 54Rng 129Food 4

Lion bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 54Rng 129Food 4

Renegade desert bowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 54Rng 126Food 4

Norseman with bow
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food 4

Desert bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food 4

Cultist bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food 4

Skeleton bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food —

Longbow ox
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food —

Cave hunter
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food —

Renegade cultist warrior
Tấn công Cận chiến
Atk 124Def 144Rng 55Food 4

Veteran two-handed swordsman
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 121Def 20Rng 6Food 4

Renegade Norseman bowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 48Rng 119Food 4

Veteran maceman
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 118Def 20Rng 6Food 4

Bear warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 117Def 139Rng 48Food 4

Lion warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 117Def 139Rng 48Food 4

Muscle man
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 116Def 142Rng 52Food —

Marauder
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 113Def 18Rng 4Food 4

Barbarian
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 113Def 9Rng 4Food 4

Veteran swordsman
Tấn công Cận chiến Kỳ cựu
Atk 111Def 138Rng 72Food 6

Pyromaniac
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 111Def 19Rng 4Food 4

Renegade saber warrior
Tấn công Cận chiến
Atk 111Def 137Rng 48Food 4

Two-handed swordsman
Tấn công Cận chiến
Atk 109Def 19Rng 5Food 4

Norseman with axe
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food 4

Saber warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food 4

Cultist fanatic
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food 4

Skeleton warrior
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Cow berdier
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Cave smasher
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Swashbuckler
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Tentacle
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Renegade Norseman warrior
Tấn công Cận chiến
Atk 103Def 129Rng 41Food 4

Swordsman
Tấn công Cận chiến
Atk 61Def 5Rng 3Food 3

Glacial Amazon Archer
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 34Rng 58Food —

Wolfhound
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 50Def 50Rng 0Food 3

Renegade cave hunter
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 21Rng 47Food 8

Direwolf
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 40Def 40Rng 0Food 3

Maceman
Tấn công Cận chiến
Atk 38Def 38Rng 6Food 2

Crossbowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 6Rng 36Food 2

Traveling crossbowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 22Rng 30Food 4

Renegade stone smasher
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 22Rng 30Food 4

Spear woman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 19Rng 28Food 4

Raven chomper
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 19Rng 28Food 4

Renegade kunai thrower
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 18Rng 27Food 4

Spearman
Tấn công Cận chiến
Atk 26Def 26Rng 8Food 2

Veteran crossbowman
Tấn công Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 16Rng 26Food 4

Veteran heavy crossbowman
Tấn công Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 16Rng 26Food 4

Veteran deathly horror
Tấn công Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 17Rng 26Food 5

Imperial bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 17Rng 26Food 4

Imperial marksman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 17Rng 26Food 4

Bowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 8Rng 24Food 2

Heavy crossbowman
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 15Rng 24Food 4

Deathly horror
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 5

Star-spangled crossbowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 5

Skeleton bowman
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 5

Master archer
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 4

Fire witch
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 5

Veteran slingshot
Tấn công Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 19Rng 24Food 4

Forest hunter
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 15Rng 24Food 5

Crossbowman of the Kingsguard
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 14Rng 23Food 4

Crossbowman of the Elite Guard
Tấn công Tầm xa
Atk 0Def 14Rng 23Food 4

Assassin
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 11Rng 17Food 6

Renegade sail ripper
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 8Rng 14Food 6

Slingshot
Tấn công Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 5Rng 9Food 4

Prince
Tấn công Cận chiến Đặc biệt
Atk 3Def 5Rng 6Food 2

Dragon fire
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 400Rng 470Food —

Glacial Amazon Huntress
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 138Rng 357Food —

Decayed Bolt Slinger
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 28Rng 290Food —

Corrupted Subject
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 30Def 300Rng 240Food —

Veteran composite bowman
Phòng thủ Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 84Rng 183Food 3

Dragon claws
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 1Def 250Rng 180Food —

Composite bowman
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 74Rng 159Food 3

Skeletal hunter
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 71Rng 153Food 3

Forest bowman
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 71Rng 153Food 3

Glacial Amazon Guardian
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 41Def 368Rng 147Food —

Scout of the Kingsguard
Phòng thủ Tầm xa
Atk 0Def 70Rng 139Food 3

Shapeshifter sharpshooter
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 70Rng 139Food —

Spear thrower
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 35Rng 139Food —

Renegade spear thrower
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 68Rng 139Food 3

Bow master
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 35Rng 139Food —

Veteran longbowman
Phòng thủ Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 67Rng 134Food 3

Corrupted crossbowman
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 67Rng 134Food —

Corrupted veteran longbowman
Phòng thủ Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 67Rng 134Food 3

Veteran bowman
Phòng thủ Tầm xa Kỳ cựu
Atk 0Def 65Rng 132Food 3

Longbowman
Phòng thủ Tầm xa
Atk 0Def 56Rng 125Food 3

Stone smasher
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 51Rng 125Food —

Shark tooth warrior
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 109Def 135Rng 45Food —

Decayed Axe Bearer
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 81Def 300Rng 30Food —

Veteran flame bearer
Phòng thủ Cận chiến Kỳ cựu
Atk 18Def 196Rng 79Food 3

Flame bearer
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 14Def 170Rng 68Food 3

Skeletal scytheman
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 14Def 165Rng 66Food 3

Forest guardian
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 14Def 165Rng 66Food 3

Sentinel of the Kingsguard
Phòng thủ Cận chiến
Atk 14Def 150Rng 65Food 3

Shapeshifter legionnaire
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 14Def 150Rng 65Food —

Renegade lancer
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 13Def 150Rng 63Food 3

Veteran halberdier
Phòng thủ Cận chiến Kỳ cựu
Atk 15Def 139Rng 60Food 3

Corrupted assassin
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 15Def 145Rng 60Food —

Corrupted veteran halberdier
Phòng thủ Cận chiến Kỳ cựu
Atk 15Def 145Rng 60Food 3

Veteran spearman
Phòng thủ Cận chiến Kỳ cựu
Atk 15Def 142Rng 57Food 3

Archer
Phòng thủ Tầm xa
Atk 0Def 53Rng 55Food 2

Halberdier
Phòng thủ Cận chiến
Atk 17Def 135Rng 50Food 3

Lancer
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 13Def 150Rng 34Food —

Katana warrior
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 13Def 150Rng 34Food —

Norseman with bow
Phòng thủ Tầm xa Đặc biệt
Atk 0Def 18Rng 31Food —

Militia
Cận chiến
Atk 8Def 27Rng 24Food —

Armed citizen
Cận chiến
Atk 3Def 9Rng 9Food —

Norseman with axe
Phòng thủ Cận chiến Đặc biệt
Atk 1Def 33Rng 9Food —

